family fregatidae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Chim Cốc Biển: "family fregatidae" là một danh từ chỉ một họ chim trong sinh học, bao gồm các loài chim biển lớn, có cánh dài và mỏ móc, thường được gọi là "chim cốc biển" (frigate birds). Họ này thuộc bộ Bồ nông (Pelecaniformes).
Ví dụ sử dụng
- (Họ family fregatidae bao gồm các loài nổi tiếng với khả năng bay lượn hàng tuần trên đại dương.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ family fregatidae để hiểu về tập tính sinh sản độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "family fregatidae" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để chỉ một nhóm chim cụ thể.
- The family fregatidae is distinct from other seabird families due to its highly forked tail. (Họ family fregatidae khác biệt so với các họ chim biển khác nhờ chiếc đuôi chẻ sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fregatidae (n): tên khoa học viết tắt của họ này (cùng nghĩa với "family fregatidae").
- Fregatidae are often seen in tropical and subtropical oceans. (Họ Fregatidae thường được thấy ở các đại dương nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
- Frigate bird (n): chim cốc biển, một loài thuộc họ này.
- The frigate bird is a master of aerial piracy. (Chim cốc biển là bậc thầy về cướp giật trên không.)
Từ đồng nghĩa
- Họ chim cốc biển: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Fregatidae: tên khoa học không có từ "family".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì đây là danh từ chỉ họ động vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family fregatidae".